Từ năm học 2026–2027, giáo dục trí tuệ nhân tạo được triển khai đại trà tại các cơ sở giáo dục phổ thông trên cả nước. Nhưng khi học sinh đã có thể trò chuyện với chatbot, tạo hình ảnh, viết mã hay tìm lời giải chỉ trong vài giây, câu hỏi quan trọng không còn là có nên đưa AI vào trường học hay không. Vấn đề lớn hơn là nhà trường cần dạy gì để học sinh có thể sử dụng AI mà không đánh mất khả năng tư duy của chính mình.
Ngày 18/8/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông. Sau giai đoạn thí điểm trong năm học 2025–2026, nội dung này chính thức được triển khai đại trà từ năm học 2026–2027. Phần cốt lõi có thời lượng 12 tiết cho mỗi lớp trong một năm học; bên cạnh đó, các trường có thể tổ chức nội dung mở rộng tùy theo điều kiện thực tế.
Điểm đáng chú ý là khung chương trình không được xây dựng theo hướng dạy học sinh sử dụng một vài sản phẩm AI cụ thể. Bốn mạch nội dung xuyên suốt gồm tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, các kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI. Ở cấp tiểu học, học sinh chủ yếu nhận biết và trải nghiệm những ứng dụng đơn giản; lên trung học cơ sở, các em bắt đầu tìm hiểu nguyên lý, sử dụng AI để giải quyết vấn đề; đến trung học phổ thông, nội dung tiến tới khám phá, thiết kế và cải tiến những hệ thống AI đơn giản.
Đó là một cách tiếp cận đáng chú ý bởi AI trong giáo dục đang đứng trước một nghịch lý: công cụ ngày càng dễ sử dụng, nhưng sử dụng đúng lại đòi hỏi ngày càng nhiều năng lực.
Biết dùng AI chưa đồng nghĩa với hiểu AI
Trong thời gian ngắn, AI tạo sinh đã khiến việc tiếp cận công nghệ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Người dùng không nhất thiết phải biết lập trình hay hiểu kiến trúc mô hình để yêu cầu một hệ thống viết văn bản, giải thích một bài toán hoặc tạo ra một đoạn mã. Với học sinh, rào cản để bắt đầu sử dụng AI vì thế gần như biến mất.
Tuy nhiên, khả năng nhập một câu lệnh tốt chưa thể được xem là năng lực AI đầy đủ. Một học sinh có thể biết cách yêu cầu chatbot tóm tắt bài học nhưng vẫn không biết thông tin nhận được có chính xác hay không; có thể tạo ra một bài viết hoàn chỉnh nhưng không nhận ra những lập luận thiếu căn cứ; hoặc sử dụng một công cụ rất thành thạo nhưng không hiểu dữ liệu mình cung cấp đang được xử lý như thế nào.
Khung năng lực AI dành cho học sinh của UNESCO cũng đi theo hướng rộng hơn nhiều so với kỹ năng sử dụng công cụ. UNESCO xác định 12 năng lực thuộc bốn nhóm gồm tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI; đồng thời tổ chức quá trình phát triển năng lực theo ba mức Understand – Apply – Create, tức Hiểu – Áp dụng – Sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tạo ra người dùng AI hiệu quả mà còn là những công dân có khả năng đánh giá công nghệ một cách có trách nhiệm và, ở mức độ cao hơn, tham gia kiến tạo các hệ thống AI.
Khung giáo dục AI của Việt Nam cũng tham khảo trực tiếp cách tiếp cận này. Điều đó thể hiện một chuyển dịch quan trọng trong cách nhìn về AI literacy – năng lực hiểu biết về AI. Học sinh cần biết AI làm được gì, nhưng cũng phải biết AI không làm được gì; biết sử dụng kết quả, nhưng đồng thời phải có khả năng nghi ngờ và kiểm chứng kết quả đó. Việc giáo dục AI vì vậy không nên dừng ở câu hỏi “dùng công cụ nào” hay “viết prompt ra sao”, bởi những công cụ phổ biến hôm nay hoàn toàn có thể được thay thế trong vài năm tới.

Khi AI có thể làm bài, cách đánh giá cũng phải thay đổi
Sự xuất hiện của AI tạo sinh đặt ra một vấn đề trực tiếp hơn đối với trường học: nhiều dạng bài tập vốn được sử dụng để đánh giá năng lực học sinh nay cũng là những công việc AI có thể hoàn thành tương đối tốt. Một bài luận, bản tóm tắt, đoạn mã hay lời giải được trình bày trọn vẹn không còn tự động chứng minh rằng toàn bộ quá trình tư duy phía sau thuộc về người học.
Điều này không có nghĩa bài tập truyền thống trở nên vô giá trị, nhưng nó khiến nhà trường khó tiếp tục chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng. Khi một hệ thống AI có thể tạo ra sản phẩm trong vài giây, quá trình đi đến kết quả trở nên quan trọng hơn: học sinh đã đặt vấn đề như thế nào, chọn nguồn nào, kiểm chứng ra sao, phát hiện điểm sai ở đâu và có thể tự giải thích kết luận của mình hay không.
UNESCO cho rằng sự phổ biến của AI đang buộc giáo dục phải xem xét lại chính câu hỏi “điều gì đáng được đánh giá?”. Thay vì chủ yếu đo khả năng ghi nhớ hoặc tạo ra những câu trả lời theo khuôn mẫu, đánh giá trong môi trường có AI cần chú ý nhiều hơn tới tư duy bậc cao, khả năng sáng tạo và lập luận có trách nhiệm. Một hướng tiếp cận được đề xuất là cho học sinh trực tiếp phân tích câu trả lời do AI tạo ra, tìm lỗi lập luận, kiểm chứng dữ kiện hoặc so sánh nhiều phương án khác nhau.
Các nghiên cứu tổng hợp trong OECD Digital Education Outlook 2026 cũng chỉ ra một điểm cần phân biệt: AI có thể giúp học sinh thực hiện một nhiệm vụ tốt hơn, nhưng điều đó không tự động đồng nghĩa với việc các em học được nhiều hơn. Việc giao quá nhiều hoạt động nhận thức cho chatbot có thể làm giảm quá trình tự suy nghĩ; ngược lại, AI được sử dụng với mục tiêu sư phạm rõ ràng có thể hỗ trợ phát triển khả năng lập luận, hợp tác và tư duy phản biện.
Vì vậy, câu hỏi dành cho giáo viên không đơn giản là “cho phép hay cấm AI”. Một bài tập có thể cho phép sử dụng AI nhưng yêu cầu học sinh ghi lại cách kiểm chứng kết quả, giải thích vì sao chấp nhận hoặc bác bỏ một đề xuất của mô hình. Ở một bài tập khác, học sinh lại cần làm việc hoàn toàn không có AI để chứng minh mình đã hình thành được năng lực nền tảng. Điều cần bảo vệ không phải là một lớp học không có AI, mà là quá trình học tập trong đó người học vẫn phải suy nghĩ.
Thách thức không chỉ nằm ở học sinh
Đưa AI vào chương trình cũng đồng nghĩa giáo viên phải đảm nhiệm thêm một vai trò mới. Nếu trước đây giáo viên chủ yếu lựa chọn học liệu và phương pháp dạy học, họ nay còn phải đánh giá chất lượng của các công cụ AI, nhận diện những kết quả không chính xác, hướng dẫn học sinh về dữ liệu cá nhân, bản quyền và cách sử dụng công nghệ phù hợp với từng độ tuổi.

UNESCO mô tả sự thay đổi này như quá trình chuyển từ quan hệ giáo viên – học sinh sang một môi trường giáo viên – AI – học sinh. Khung năng lực dành cho giáo viên của tổ chức này vì thế bao gồm cả kiến thức nền tảng về AI, đạo đức, phương pháp sư phạm với AI và khả năng sử dụng AI cho phát triển chuyên môn. Công nghệ có thể hỗ trợ soạn bài, gợi ý hoạt động hoặc cá nhân hóa học liệu, nhưng quyết định sư phạm và trách nhiệm đối với người học vẫn thuộc về giáo viên.
Đây cũng là một trong những bài toán khó nhất khi triển khai trên quy mô toàn quốc. Công nghệ AI thay đổi nhanh hơn nhiều so với chu kỳ cập nhật thông thường của chương trình và học liệu. Vì vậy, việc tập huấn giáo viên không thể dừng ở cách sử dụng một nền tảng tại một thời điểm, mà cần hướng tới năng lực tự cập nhật, đánh giá công cụ mới và lựa chọn cách áp dụng phù hợp với mục tiêu giáo dục.
Bên cạnh năng lực đội ngũ là vấn đề tiếp cận. Hướng dẫn triển khai của Bộ GD&ĐT yêu cầu các trường tận dụng cơ sở vật chất hiện có, không để học sinh thiếu thiết bị hoặc kết nối mất cơ hội tiếp cận giáo dục AI, đồng thời không yêu cầu các em sử dụng tài khoản cá nhân hoặc những công cụ chưa được rà soát. Các địa phương cũng được yêu cầu ưu tiên nguồn lực cho trường ở miền núi, vùng sâu, vùng xa và khu vực có điều kiện khó khăn.
Như vậy, phổ cập AI trong giáo dục không chỉ là bài toán xây dựng một giáo trình mới. Nó đồng thời liên quan đến năng lực giáo viên, phương thức đánh giá, hạ tầng, dữ liệu cá nhân và khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa các nhóm học sinh.
Từ người sử dụng AI đến người làm chủ công nghệ
Không phải mọi học sinh học về AI ở phổ thông đều cần trở thành kỹ sư trí tuệ nhân tạo. Tương tự việc học khoa học tự nhiên không có nghĩa mọi người đều trở thành nhà khoa học, giáo dục AI trước hết cần tạo ra một nền tảng chung để mỗi học sinh có thể sống, học tập và làm việc trong một xã hội mà AI ngày càng hiện diện sâu rộng.
Nhưng từ nền tảng chung đó cũng sẽ xuất hiện một nhóm người học muốn đi xa hơn. Đây là điểm mà giáo dục đại học tiếp nối giáo dục phổ thông: từ khả năng nhận biết và sử dụng AI sang hiểu sâu hơn về toán học, xác suất – thống kê, thuật toán, dữ liệu, học máy và phương pháp nghiên cứu; từ việc sử dụng một hệ thống có sẵn sang khả năng xây dựng, kiểm chứng và phát triển những hệ thống mới.
Với một đơn vị đào tạo chuyên sâu như Khoa Trí tuệ nhân tạo, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, sự thay đổi ở giáo dục phổ thông vì thế không chỉ mở rộng số lượng học sinh sớm tiếp xúc với AI. Quan trọng hơn, nó có thể làm thay đổi điểm xuất phát của thế hệ sinh viên trong những năm tới. Khi người học đã bước vào đại học với nhận thức cơ bản về AI, câu hỏi dành cho đào tạo chuyên sâu sẽ không còn là làm thế nào để giới thiệu công nghệ này từ đầu, mà là làm thế nào đưa người học từ sử dụng AI tới hiểu AI, tạo ra AI và có khả năng phản biện AI.
AI có thể tiếp tục thay đổi rất nhanh và những công cụ phổ biến hiện nay có thể sớm được thay thế. Chính vì vậy, phần bền vững nhất mà giáo dục có thể trang bị cho người học không phải là kỹ năng với một sản phẩm cụ thể, mà là khả năng học công nghệ mới, hiểu giới hạn của nó và giữ quyền phán đoán cuối cùng ở con người.