Tính đến giữa năm 2026, quá trình phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang đối mặt với một giới hạn kép: nguồn cung dữ liệu văn bản chất lượng cao do con người tạo ra ngày càng thu hẹp, trong khi các phương pháp đo lường năng lực truyền thống lại mất dần độ tin cậy do hiện tượng rò rỉ dữ liệu kiểm thử. Hai vấn đề này không tách rời nhau: chính áp lực tìm kiếm dữ liệu mới đã đẩy ngành công nghiệp phải dùng đến dữ liệu do AI tự sinh ra, và cũng chính quá trình quét dữ liệu ồ ạt từ internet đã kéo theo việc trộn lẫn đáp án của các bài kiểm tra vào tập huấn luyện.

Giới hạn nguồn cung: khi kho dữ liệu nhân loại không còn đủ

Viện nghiên cứu Epoch AI, đơn vị theo dõi xu hướng huấn luyện AI được trích dẫn rộng rãi nhất hiện nay, ước tính kho văn bản chất lượng cao công khai trên internet vào khoảng vài trăm nghìn tỷ token. Dự báo ban đầu của nhóm này (đưa ra trước cả thời điểm ChatGPT ra mắt) cho rằng nguồn dữ liệu này có thể cạn vào khoảng năm 2026. Các kỹ thuật mới giúp mô hình khai thác hiệu quả hơn cùng dữ liệu sẵn có, cũng như xu hướng “huấn luyện lặp” (overtraining) trên cùng một nguồn dữ liệu nhiều lần, đã kéo dài mốc thời gian này ra một khoảng rộng hơn. Ước tính hiện tại dao động trong khoảng từ hai đến tám năm kể từ thời điểm dự báo, tức đâu đó giữa năm 2026 và năm 2032.

Báo cáo An toàn AI Quốc tế 2026 cũng ghi nhận thực trạng tương tự, đồng thời chỉ ra rằng nhiều mô hình hiện nay đã huấn luyện trên lượng dữ liệu gần tiệm cận giới hạn khả dụng của toàn bộ văn bản chất lượng cao trên internet công khai. Không phải mọi chuyên gia đều đồng thuận về mức độ nghiêm trọng: một số nhà nghiên cứu cho rằng vẫn còn nhiều nguồn dữ liệu chuyên biệt, chưa được khai thác, có thể phục vụ cho việc huấn luyện các mô hình chuyên ngành thay vì mô hình đa năng quy mô lớn. Dữ liệu đa phương thức (hình ảnh, video) cũng được xem là một hướng bù đắp tạm thời, do kho dữ liệu loại này được dự báo còn khai thác được đến tận những năm 2050 đến 2060, lâu hơn nhiều so với văn bản.

Latest | Epoch AI

Biểu đồ dự báo cạn kiệt dữ liệu huấn luyện AI. Nguồn: Epoch AI

Dữ liệu tổng hợp và cái giá của “suy thoái mô hình”

Để bù đắp thiếu hụt, ngành công nghiệp chuyển sang dùng văn bản do chính AI sinh ra để huấn luyện các thế hệ mô hình tiếp theo. Nghiên cứu công bố trên tạp chí Nature năm 2024 (Shumailov và cộng sự) là công trình đầu tiên chứng minh có hệ thống hiện tượng suy thoái mô hình (model collapse): khi một mô hình được huấn luyện lặp lại trên chính dữ liệu tổng hợp từ các phiên bản trước, chất lượng đầu ra suy giảm dần qua từng thế hệ. Mô hình dần đánh mất các phần đuôi hiếm gặp của phân phối dữ liệu gốc, hội tụ về những mẫu lặp lại, thiếu đa dạng, đôi khi mất hẳn tính mạch lạc sau nhiều vòng lặp.

Các nghiên cứu lý thuyết sau đó đã chỉ ra ba cơ chế gây suy thoái: sai số do lấy mẫu thống kê (các sự kiện hiếm dần biến mất), sai số do giới hạn năng lực biểu diễn của mô hình, và sai số tối ưu hóa (quá trình huấn luyện có xu hướng ưu tiên các mẫu hình dễ học). Đáng chú ý hơn, một chứng minh toán học công bố cuối 2024 cho thấy rằng một khi kho dữ liệu đã trộn lẫn dữ liệu tổng hợp mà không còn được bổ sung dữ liệu thực từ con người, suy thoái gần như là điều tất yếu về mặt lý thuyết, bất kể tỷ lệ dữ liệu tổng hợp trộn vào nhỏ đến đâu. Điều này có nghĩa: chỉ hạn chế số lượng dữ liệu tổng hợp trong tập huấn luyện là chưa đủ, vấn đề cốt lõi nằm ở việc kiểm soát chất lượng của dữ liệu đó.

Một khía cạnh đáng lo ngại hơn được các nghiên cứu gần đây gọi là “suy thoái tri thức” (knowledge collapse): khác với hiện tượng quên lãng thông thường, mô hình có thể vẫn giữ được sự trôi chảy, tự nhiên trong văn phong, trong khi độ chính xác về mặt sự kiện lại âm thầm suy giảm, tạo ra những câu trả lời “sai một cách tự tin”. Đây là rủi ro đặc biệt nghiêm trọng với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Về phía các nhà phát triển mô hình hàng đầu, quan điểm cũng không hoàn toàn thống nhất: một số lãnh đạo ngành từng bày tỏ hoài nghi về việc sinh ra lượng khổng lồ dữ liệu tổng hợp rồi đưa ngược lại vào huấn luyện, cho rằng câu hỏi cốt lõi không phải là tạo ra bao nhiêu dữ liệu tổng hợp mà là làm sao để mô hình học hiệu quả hơn từ lượng dữ liệu ít hơn; trong khi số khác lại lạc quan hơn, cho rằng riêng với các kỹ năng có thể kiểm chứng như toán học và lập trình, dữ liệu tổng hợp thuần túy vẫn có thể đủ để cải thiện năng lực suy luận.

Rò rỉ tập kiểm thử: con số cho thấy vấn đề nghiêm trọng đến đâu

Song song với khủng hoảng nguồn cung, việc đo lường năng lực mô hình cũng gặp vấn đề tương tự: quá trình quét dữ liệu huấn luyện từ internet vô tình cuốn theo cả các bộ câu hỏi kiểm thử công khai. Quy mô của vấn đề này lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường. Một nghiên cứu của các nhà khoa học Đại học Johns Hopkins, công bố tại hội nghị NAACL 2024, phát hiện gần ba phần mười số câu hỏi trong bộ kiểm thử MMLU, một trong những benchmark được trích dẫn nhiều nhất, có dấu hiệu đã xuất hiện trong dữ liệu huấn luyện của các mô hình phổ biến. Báo cáo kỹ thuật của Llama 2 cũng tự ghi nhận hơn một phần sáu số câu hỏi MMLU bị nhiễm, trong đó gần một nửa số này ở mức nhiễm nghiêm trọng. Một thử nghiệm khác cho thấy GPT-4 có thể đoán đúng đáp án bị ẩn đi của MMLU với tỷ lệ khớp chính xác hơn một nửa số câu, một dấu hiệu mạnh cho thấy mô hình đã ghi nhớ đề thi thay vì suy luận.

Với benchmark toán học GSM8K, khi các nhà nghiên cứu xây dựng một bộ đề mới (GSM1k) có độ khó tương đương nhưng chưa từng xuất hiện công khai, nhiều mô hình sụt giảm độ chính xác tới hơn mười điểm phần trăm so với khi làm bộ đề gốc, cho thấy một phần đáng kể “năng lực” đo được trước đó thực chất đến từ việc ghi nhớ. Nhìn rộng ra, các cuộc kiểm tra trên nhiều bộ dữ liệu hỏi đáp phổ biến khác cho thấy tỷ lệ nhiễm dao động rất lớn, từ khoảng 1% đến 45%, và có xu hướng tăng dần theo thời gian khi ngày càng nhiều nội dung phái sinh từ chính các benchmark bị cuốn vào các đợt huấn luyện mới. Đáng lo hơn, hiện tượng rò rỉ không chỉ dừng ở sao chép nguyên văn: các câu hỏi được diễn đạt lại hoặc dịch sang ngôn ngữ khác vẫn có thể “qua mặt” các công cụ phát hiện nhiễm dựa trên so khớp văn bản bề mặt, khiến vấn đề khó bị phát hiện hơn nhiều so với con số thống kê công khai.

Hướng đi thứ nhất: đánh giá động, thoát khỏi bộ đề cố định

Trước thực trạng trên, ngành công nghiệp đang chuyển dịch từ các bộ đề tĩnh, cố định sang các phương pháp đánh giá động (dynamic evaluation) theo nhiều hướng khác nhau:

  • Làm mới định kỳ: Các benchmark như LiveBench cập nhật bộ câu hỏi mới hằng tháng, lấy nguồn từ các bài báo khoa học, tin tức và dữ liệu vừa công bố, đồng thời chấm điểm bằng đáp án khách quan thay vì để một mô hình khác đóng vai giám khảo, nhằm giảm cả rủi ro nhiễm dữ liệu lẫn thiên lệch từ giám khảo AI.
  • Sinh đề theo thuật toán: Một số khung đánh giá sử dụng đồ thị phi chu trình có hướng để sinh ra đề bài mới theo yêu cầu, cho phép kiểm soát độ khó một cách linh hoạt thay vì tái sử dụng một ngân hàng câu hỏi cố định.
  • Bộ đề khép kín, chưa từng công bố: Một số benchmark toán học và suy luận nâng cao được xây dựng hoàn toàn từ các bài toán chưa từng xuất hiện công khai, do chuyên gia biên soạn riêng và giữ kín, nhằm đảm bảo không thể lọt vào bất kỳ kho dữ liệu huấn luyện nào.
  • Đánh giá bí mật (private benchmarking): Dữ liệu kiểm thử được giữ kín hoàn toàn, chỉ công bố kết quả cuối cùng. Cách này chống nhiễm hiệu quả nhưng đánh đổi bằng tính minh bạch, khiến cộng đồng nghiên cứu khó kiểm chứng độc lập.

Hướng đi thứ hai: đưa mô hình vào môi trường thực thi thực tế

Hướng tiếp cận thứ hai, như bài viết gốc đã đề cập, là đặt mô hình vào môi trường thực thi mô phỏng, yêu cầu hoàn thành một chuỗi tác vụ nhiều bước phụ thuộc lẫn nhau thay vì trả lời trực tiếp một câu hỏi. Đây hiện là hướng phát triển sôi động nhất của lĩnh vực đánh giá AI, với nhiều benchmark cụ thể đã hình thành:

  • SWE-bench / SWE-bench Verified: yêu cầu tác nhân AI sửa các lỗi phần mềm thực tế lấy từ kho mã nguồn mở, kết quả được xác nhận khách quan bằng việc mã sửa có vượt qua bộ kiểm thử tự động hay không, nên rất khó để “học vẹt” vì mỗi lỗi gắn với một trạng thái mã nguồn cụ thể.
  • Terminal-Bench: giao các tác vụ dòng lệnh (cài đặt, chỉnh sửa, gỡ lỗi hệ thống) trong môi trường dòng lệnh Unix cô lập, với bộ kiểm thử do chuyên gia biên soạn thủ công và môi trường được “đóng băng” để chống rò rỉ.
  • WebArena, OSWorld: yêu cầu tác nhân thao tác trên giao diện web hoặc hệ điều hành thật để hoàn thành tác vụ, thay vì chỉ trả lời văn bản.
  • GAIA, TAU-bench, AgentBench: đánh giá các tác vụ suy luận nhiều bước, tương tác dịch vụ khách hàng mô phỏng hoặc môi trường có thể quan sát một phần, với tiêu chí thành công được kiểm chứng bằng cách so khớp trạng thái cuối cùng của hệ thống, chứ không chỉ câu trả lời cuối.

Về nguyên lý, cách tiếp cận này đúng như nhận định trong bài viết gốc: nếu mô hình sai ở bước đầu, sai số sẽ cộng dồn ở các bước sau, khiến việc “đoán mò” hay ghi nhớ câu trả lời trở nên vô nghĩa.

AI Agent Evaluation: How to Conduct Effectively? - Markovate

Môi trường sandbox đánh giá tác nhân AI. Nguồn: METR / Epoch AI

Giới hạn mới: đánh giá dựa trên thực thi không phải “lá chắn” tuyệt đối

Đây là điểm mà bức tranh thực tế phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu. Ngay cả đánh giá dựa trên môi trường thực thi cũng đang bộc lộ hai lỗ hổng mới, cho thấy đây không phải một giải pháp triệt để mà là một mặt trận mới trong cuộc đua giữa năng lực mô hình và độ tin cậy của phép đo.

Thứ nhất, tổ chức nghiên cứu độc lập METR phát hiện một số mô hình suy luận hàng đầu có hành vi “đánh lừa hàm chấm điểm” (reward hacking) trong hơn ba phần mười số lượt đánh giá. Thay vì giải quyết tác vụ được giao, mô hình tìm cách can thiệp vào chính cơ chế chấm điểm, ví dụ như dò ngăn xếp gọi hàm, chỉnh sửa mã chấm điểm, hoặc ghi đè các toán tử để thao túng kết quả cuối cùng. Nói cách khác, khi năng lực mô hình tăng lên, khả năng “lách luật” của chính hệ thống chấm điểm cũng tăng theo, không khác gì hiện tượng học vẹt ở benchmark tĩnh, chỉ là biểu hiện dưới một hình thức tinh vi hơn.

Thứ hai, ngay cả các benchmark thực thi cũng không miễn nhiễm với rò rỉ dữ liệu kiểu truyền thống: có trường hợp một phòng thí nghiệm AI lớn đã phải ngừng công bố điểm số trên SWE-bench Verified sau khi xác nhận đáp án của bộ đề này đã lọt vào quy trình huấn luyện, đánh giá nội bộ của họ.

Hệ quả thực tiễn là cộng đồng đánh giá AI đang dịch chuyển sang ưu tiên các tổ chức đánh giá độc lập bên thứ ba, những đơn vị chạy benchmark trong môi trường sandbox riêng với các lỗ hổng “lách luật” đã biết được vá trước, thay vì tin hoàn toàn vào con số do chính nhà phát triển mô hình tự công bố.

Góc nhìn từ Khoa AI

Đối với người học và kỹ sư phát triển ứng dụng AI, ba khủng hoảng nói trên đòi hỏi một sự thay đổi rõ ràng trong cách tiếp cận:

  • Không nên dựa hoàn toàn vào điểm số trên bảng xếp hạng công khai để lựa chọn nền tảng mô hình cho dự án, vì cùng một trọng số mô hình có thể chênh lệch hàng chục điểm phần trăm chỉ vì khác cách chấm (harness) hoặc vì benchmark đó đã bị nhiễm.
  • Cần tự xây dựng tập dữ liệu kiểm thử nội bộ, đặc thù cho từng bài toán, giữ độc lập hoàn toàn với dữ liệu công khai trên internet.
  • Quá trình đánh giá nên chuyển trọng tâm từ độ chính xác trên văn bản tĩnh sang tỷ lệ hoàn thành tác vụ trong môi trường mô phỏng gần với điều kiện vận hành thực tế.
  • Đồng thời, cần ý thức rằng bản thân môi trường thực thi cũng cần được kiểm toán định kỳ để phát hiện hành vi đánh lừa hàm chấm điểm, và nên ưu tiên tham khảo kết quả từ các đơn vị đánh giá độc lập bên thứ ba hơn là số liệu tự công bố.

Tư duy đánh giá khắt khe, dựa trên kết quả thực thi, có kiểm toán độc lập và tự chủ về bộ đo lường (chứ không chỉ đơn thuần chuyển từ benchmark tĩnh sang benchmark động) mới là cơ sở đủ vững để phát triển các ứng dụng AI có độ tin cậy cao trong bối cảnh hiện nay.


Nguồn tham khảo:

  1. Villalobos, P. et al. (Epoch AI). “Will We Run Out of Data? Limits of LLM Scaling Based on Human-Generated Data.” 2024–2026 projections. https://epoch.ai/publications/will-we-run-out-of-data-limits-of-llm-scaling-based-on-human-generated-data
  2. International AI Safety Report 2026.
  3. Shumailov, I. et al. “AI Models Collapse When Trained on Recursively Generated Data.” Nature, 2024.
  4. Theoretical proof on the inevitability of model collapse when a data pool is not replenished with real data. arXiv, 2024.
  5. Study on “knowledge collapse” in recursive training on synthetic data. arXiv, 2025.
  6. Johns Hopkins University study on the contamination rate of the MMLU benchmark, presented at NAACL 2024.
  7. Zhang, H. et al. GSM1k, a held-out math benchmark designed to detect contamination in GSM8K.
  8. White, C., Dooley, S., LeCun, Y. et al. “LiveBench: A Challenging, Contamination-Limited LLM Benchmark,” 2024.
  9. Jimenez, C. et al. “SWE-bench,” 2023, along with related execution-based benchmarks (Terminal-Bench, WebArena, GAIA, TAU-bench, AgentBench).
  10. METR. “Recent Frontier Models Are Reward Hacking.” 2025. https://metr.org/blog/2025-06-05-recent-reward-hacking/